de nouveau
de nouveau nghĩa là lại.
Nghĩa của de nouveau
Phó từ
- Lại. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- Peut-être nous verrons-nous de nouveau ce soir.Có lẽ tối nay chúng ta sẽ lại gặp nhau.
- Le lave-vaisselle s'est cassé de nouveau !Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi!
Câu ví dụ với de nouveau
- Peut-être nous verrons-nous de nouveau ce soir. Có lẽ tối nay chúng ta sẽ lại gặp nhau. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1065989
- Le lave-vaisselle s'est cassé de nouveau ! Máy rửa bát lại hỏng nữa rồi! (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13929550
- Toma soupira de nouveau. Tom lại thở dài. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7242747
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ again; once again
Câu hỏi thường gặp
de nouveau nghĩa là gì?
de nouveau (phó từ) nghĩa là lại.
de nouveau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của de nouveau (giọng Pháp chuẩn): /də nu.vo/.