TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

de nos jours

/də no ʒuʁ/ giọng máy của trình duyệt

de nos jours nghĩa là ngày nay.

Nghĩa của de nos jours

Phó từ

  1. Ngày nay. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • De nos jours, de plus en plus de gens préfèrent vivre à la campagne plutôt qu'en ville.Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.
    • De nos jours de plus en plus de gens préfèrent vivre à la campagne plutôt qu'à la ville.Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố.

Câu ví dụ với de nos jours

  • De nos jours, de plus en plus de gens préfèrent vivre à la campagne plutôt qu'en ville. Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #7702188
  • De nos jours de plus en plus de gens préfèrent vivre à la campagne plutôt qu'à la ville. Ngày nay, ngày càng có nhiều người trở nên thích cuộc sống ở nông thôn hơn là cuộc sống ở thành phố. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1624004

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Phó từ currently; nowadays

Câu hỏi thường gặp

de nos jours nghĩa là gì?

de nos jours (phó từ) nghĩa là ngày nay.

de nos jours phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của de nos jours (giọng Pháp chuẩn): /də no ʒuʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.