TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

de couleur

/də ku.lœʁ/ giọng máy của trình duyệt

de couleur nghĩa là da màu.

Nghĩa của de couleur

Tính từ

  1. Da màu. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Sa peau est de couleur olivâtre.Cô ấy có làn da màu ô liu.

Câu ví dụ với de couleur

  • Les femmes aiment les parapluies de couleur. Phụ nữ thích những chiếc ô sặc sỡ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1118109
  • Sa peau est de couleur olivâtre. Cô ấy có làn da màu ô liu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13904121

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ of color, colored (of skin color other than white)

Câu hỏi thường gặp

de couleur nghĩa là gì?

de couleur (tính từ) nghĩa là da màu.

de couleur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của de couleur (giọng Pháp chuẩn): /də ku.lœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.