TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

de retour

/də ʁ(ə).tuʁ/ giọng máy của trình duyệt

de retour nghĩa là lại.

Nghĩa của de retour

Tính từ

  1. Lại. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je serai de retour dans deux heures.Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng.
    • Je serai de retour dans une minute.Tôi sẽ sớm trở lại

Câu ví dụ với de retour

  • Dès qu'ils sont de retour, je vous téléphone. Ngay sau khi họ trở về, tôi sẽ điện thoại cho anh.Tatoeba #10505
  • Je serai de retour dans deux heures. Mình sẽ quay lại trong vòng 2 tiếng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #10051
  • Je serai de retour dans une minute. Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11864
  • Je serai bientôt de retour. Tôi sẽ sớm trở lại (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3099
  • Je ne sais pas précisément quand je serai de retour. Tôi không rõ khi nào tôi sẽ quay trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #489249
  • Je ne sais pas exactement quand je serai de retour. Tôi không rõ khi nào tôi sẽ quay trở lại. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1771882
  • Nous sommes de retour. Chúng tôi quay lại rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4775624
  • Elle est de retour. Cô ấy quay lại rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8952585

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ back

Câu hỏi thường gặp

de retour nghĩa là gì?

de retour (tính từ) nghĩa là lại.

de retour phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của de retour (giọng Pháp chuẩn): /də ʁ(ə).tuʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.