TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

de rien

/də ʁjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

de rien nghĩa là không có chi.

Nghĩa của de rien

Cụm từ

  1. Không có chi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • « Merci. » « De rien. »"Cám ơn." "Không có chi."

Câu ví dụ với de rien

  • « Merci. » « De rien. » "Cám ơn." "Không có chi."Tatoeba #3884
  • De rien. Điều đó không vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #397490

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Cụm từ you're welcome, it's nothing
  • Cụm giới từ insignificant, unimportant, of little account

Câu hỏi thường gặp

de rien nghĩa là gì?

de rien (cụm từ) nghĩa là không có chi.

de rien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của de rien (giọng Pháp chuẩn): /də ʁjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.