de rien
de rien nghĩa là không có chi.
Nghĩa của de rien
Cụm từ
- Không có chi. (đối chiếu từ điển song ngữ)
- « Merci. » « De rien. »"Cám ơn." "Không có chi."
Câu ví dụ với de rien
- « Merci. » « De rien. » "Cám ơn." "Không có chi."Tatoeba #3884
- De rien. Điều đó không vấn đề. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #397490
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ you're welcome, it's nothing
- Cụm giới từ insignificant, unimportant, of little account
Câu hỏi thường gặp
de rien nghĩa là gì?
de rien (cụm từ) nghĩa là không có chi.
de rien phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của de rien (giọng Pháp chuẩn): /də ʁjɛ̃/.