cheddite
danh từ giống cái (f)
/ʃɛ.dit/ giọng máy của trình duyệt
cheddite nghĩa là seđit.
Nghĩa của cheddite
Danh từ · giống cái
- Seđit (chất nổ).
Dạng từ của cheddite
Đi với mạo từ: une cheddite · la cheddite
| Số nhiều | cheddites |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ cheddite
Câu hỏi thường gặp
cheddite nghĩa là gì?
cheddite (danh từ) nghĩa là seđit.
cheddite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của cheddite (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ.dit/.
cheddite là giống đực hay giống cái?
cheddite là danh từ giống cái (dùng với une, la).