TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaînon

danh từ giống đực (m)
/ʃɛ.nɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

chaînon nghĩa là mắt xích, khâu.

Nghĩa của chaînon

Danh từ · giống đực

  1. Mắt xích.
  2. Khâu (trong một chuỗi).
  3. Địa chất, địa lý Nhánh núi.

Dạng từ của chaînon

Đi với mạo từ: un chaînon · le chaînon

Số nhiềuchaînons
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ link (in a chain); secondary range (of mountains)

Câu hỏi thường gặp

chaînon nghĩa là gì?

chaînon (danh từ) nghĩa là mắt xích, khâu.

chaînon phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaînon (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ.nɔ̃/.

chaînon là giống đực hay giống cái?

chaînon là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.