TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chaînette

danh từ giống cái (f)
/ʃɛ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt

chaînette nghĩa là dây chuyền nhỏ, đường senet.

Nghĩa của chaînette

Danh từ · giống cái

  1. Dây chuyền nhỏ.
  2. Cơ học Đường senet.

Dạng từ của chaînette

Đi với mạo từ: une chaînette · la chaînette

Số nhiềuchaînettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chain; chain stitch; catenary

Câu hỏi thường gặp

chaînette nghĩa là gì?

chaînette (danh từ) nghĩa là dây chuyền nhỏ, đường senet.

chaînette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chaînette (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ.nɛt/.

chaînette là giống đực hay giống cái?

chaînette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.