chaînette
danh từ giống cái (f)
/ʃɛ.nɛt/ giọng máy của trình duyệt
chaînette nghĩa là dây chuyền nhỏ, đường senet.
Nghĩa của chaînette
Danh từ · giống cái
- Dây chuyền nhỏ.
- Cơ học Đường senet.
Dạng từ của chaînette
Đi với mạo từ: une chaînette · la chaînette
| Số nhiều | chaînettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ chain; chain stitch; catenary
Câu hỏi thường gặp
chaînette nghĩa là gì?
chaînette (danh từ) nghĩa là dây chuyền nhỏ, đường senet.
chaînette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của chaînette (giọng Pháp chuẩn): /ʃɛ.nɛt/.
chaînette là giống đực hay giống cái?
chaînette là danh từ giống cái (dùng với une, la).