TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dirigeant

Cấp độ ≈B2 danh từ cả hai giống Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/di.ʁi.ʒɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

dirigeant nghĩa là người lãnh đạo, cầm quyền, lãnh đạo.

Nghĩa của dirigeant

Danh từ · cả hai giống

  1. Người lãnh đạo.
    • Les dirigeants d'un syndicatnhững người lãnh đạo một công đoàn

Tính từ

  1. Cầm quyền, lãnh đạo, chỉ đạo.
    • Classe dirigeantegiai cấp cầm quyền
    • Principes dirigeantsnguyên tắc chỉ đạo

Dạng từ của dirigeant

Số nhiềudirigeants
Giống cáidirigeante /di.ʁi.ʒɑ̃t/
Giống cái số nhiềudirigeantes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ managing
  • Danh từ ruler, leader

Câu hỏi thường gặp

dirigeant nghĩa là gì?

dirigeant (danh từ, tính từ) nghĩa là người lãnh đạo, cầm quyền, lãnh đạo.

dirigeant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dirigeant (giọng Pháp chuẩn): /di.ʁi.ʒɑ̃/.

dirigeant là giống đực hay giống cái?

dirigeant là danh từ cả hai giống.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.