dirigeable
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/di.ʁi.ʒabl/ giọng máy của trình duyệt
dirigeable nghĩa là lái được, khí cầu lái.
Nghĩa của dirigeable
Tính từ
- Lái được.
- Ballon dirigeablekhí cầu lái được
Danh từ · giống đực
- Khí cầu lái.
Dạng từ của dirigeable
| Số nhiều | dirigeables |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ directable
- Danh từ dirigible, blimp
Câu hỏi thường gặp
dirigeable nghĩa là gì?
dirigeable (tính từ, danh từ) nghĩa là lái được, khí cầu lái.
dirigeable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của dirigeable (giọng Pháp chuẩn): /di.ʁi.ʒabl/.