TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

dirham

danh từ giống đực (m)
/di.ʁam/ giọng máy của trình duyệt

dirham nghĩa là đồng điram.

Nghĩa của dirham

Danh từ · giống đực

  1. Đồng điram (tiền Ma-rốc).

Dạng từ của dirham

Đi với mạo từ: un dirham · le dirham

Số nhiềudirhams
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dirham

Câu hỏi thường gặp

dirham nghĩa là gì?

dirham (danh từ) nghĩa là đồng điram.

dirham phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của dirham (giọng Pháp chuẩn): /di.ʁam/.

dirham là giống đực hay giống cái?

dirham là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.