TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

le silence est d'or

giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /lə si.lɑ̃.s‿ɛ d‿ɔʁ/

le silence est d'or nghĩa là im lặng là vàng.

Nghĩa của le silence est d'or

Tục ngữ

  1. Im lặng là vàng. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Le silence est d'or.Im lặng là vàng.

Câu ví dụ với le silence est d'or

  • Le silence est d'or. Im lặng là vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #762944

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tục ngữ silence is golden; a closed mouth catches no flies

Câu hỏi thường gặp

le silence est d'or nghĩa là gì?

le silence est d'or (tục ngữ) nghĩa là im lặng là vàng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.