TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vehmique

/vømik/ giọng máy của trình duyệt

vehmique nghĩa là Thuộc tòa án Vê-mơ.

Nghĩa của vehmique

Tính từ

  1. Sử học Thuộc tòa án Vê-mơ.

Câu hỏi thường gặp

vehmique nghĩa là gì?

vehmique (tính từ) nghĩa là Thuộc tòa án Vê-mơ.

vehmique phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vehmique (giọng Pháp chuẩn): /vømik/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.