TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vedette

Cấp độ ≈B2 danh từ giống cái (f) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/və.dɛt/ giọng máy của trình duyệt

vedette nghĩa là Ngôi sao.

Nghĩa của vedette

Danh từ · giống cái

  1. Sân khấu; điện ảnh Ngôi sao.
    • Vedette du cinémangôi sao điện ảnh
  2. Người nổi tiếng về bóng đá.
  3. Hàng hải, quân sự Tàu tuần tra.
  4. Hàng hải Thuyền máy.
    • Vedette à ailes portantesthuyền máy có cánh ngầm
    • Vedette de la douanethuyền máy của hải quan
    • Vedette navaletàu tuần tra hải quân
    • Vedette lance-torpillesthuyền máy phóng ngư lôi
  5. Từ cũ, nghĩa cũ Lính tuần tra, lính canh gác.
    • avoir la vedette; tenir la vedettegiữ địa vị quan trọng nhất; có vai trò chủ yếu
    • mettre en vedettenêu bật lên, đặt ở chỗ nổi bật

Dạng từ của vedette

Đi với mạo từ: une vedette · la vedette

Số nhiềuvedettes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với vedette

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ star (celebrity); flagship; headword (word used as the title of a section); vedette (sentry)

Câu hỏi thường gặp

vedette nghĩa là gì?

vedette (danh từ) nghĩa là Ngôi sao.

vedette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vedette (giọng Pháp chuẩn): /və.dɛt/.

vedette là giống đực hay giống cái?

vedette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.