TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vedettariat

danh từ giống đực (m)
/və.dɛ.ta.ʁja/ giọng máy của trình duyệt

vedettariat nghĩa là sự nổi danh.

Nghĩa của vedettariat

Danh từ · giống đực

  1. Sự trở thành ngôi sao (minh tinh); sự nổi danh (về điện ảnh, sân khấu).

Dạng từ của vedettariat

Đi với mạo từ: un vedettariat · le vedettariat

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stardom

Câu hỏi thường gặp

vedettariat nghĩa là gì?

vedettariat (danh từ) nghĩa là sự nổi danh.

vedettariat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vedettariat (giọng Pháp chuẩn): /və.dɛ.ta.ʁja/.

vedettariat là giống đực hay giống cái?

vedettariat là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.