vedettariat
danh từ giống đực (m)
/və.dɛ.ta.ʁja/ giọng máy của trình duyệt
vedettariat nghĩa là sự nổi danh.
Nghĩa của vedettariat
Danh từ · giống đực
- Sự trở thành ngôi sao (minh tinh); sự nổi danh (về điện ảnh, sân khấu).
Dạng từ của vedettariat
Đi với mạo từ: un vedettariat · le vedettariat
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ stardom
Câu hỏi thường gặp
vedettariat nghĩa là gì?
vedettariat (danh từ) nghĩa là sự nổi danh.
vedettariat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vedettariat (giọng Pháp chuẩn): /və.dɛ.ta.ʁja/.
vedettariat là giống đực hay giống cái?
vedettariat là danh từ giống đực (dùng với un, le).