TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vectoriel

/vɛk.tɔ.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt

vectoriel nghĩa là vectơ.

Nghĩa của vectoriel

Tính từ

  1. Toán học (thuộc) vectơ.
    • Produit vectorieltích vectơ

Dạng từ của vectoriel

Số nhiềuvectoriels
Giống cáivectorielle
Giống cái số nhiềuvectorielles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ vector; vectorial

Câu hỏi thường gặp

vectoriel nghĩa là gì?

vectoriel (tính từ) nghĩa là vectơ.

vectoriel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vectoriel (giọng Pháp chuẩn): /vɛk.tɔ.ʁjɛl/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.