vectoriel
/vɛk.tɔ.ʁjɛl/ giọng máy của trình duyệt
vectoriel nghĩa là vectơ.
Nghĩa của vectoriel
Tính từ
- Toán học (thuộc) vectơ.
- Produit vectorieltích vectơ
Dạng từ của vectoriel
| Số nhiều | vectoriels |
| Giống cái | vectorielle |
| Giống cái số nhiều | vectorielles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ vector; vectorial
Câu hỏi thường gặp
vectoriel nghĩa là gì?
vectoriel (tính từ) nghĩa là vectơ.
vectoriel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vectoriel (giọng Pháp chuẩn): /vɛk.tɔ.ʁjɛl/.