TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

vecteur

danh từ giống đực (m)
/vɛk.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

vecteur nghĩa là vectơ, vật chủ trung gian, dẫn, vectơ tia.

Nghĩa của vecteur

Danh từ · giống đực

  1. Toán học Vectơ.
    • Vecteur composantvectơ thành phần
    • Vecteur contravariantvectơ phản biến
    • Vecteur infinitésimalvectơ vi phân
    • Vecteur librevectơ tự do
    • Vecteur liévectơ buộc
    • Vecteur nulvectơ zêrô
  2. Sinh vật học, sinh lý học Vật chủ trung gian.
  3. Quân sự Thiết bị chuyển tải vũ khí hạt nhân.

Tính từ

  1. Thực vật học Dẫn (ống phân).
  2. Toán học Vectơ tia.

Dạng từ của vecteur

Đi với mạo từ: un vecteur · le vecteur

Số nhiềuvecteurs
Giống cáivectrice
Giống cái số nhiềuvectrices
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ disease-carrying
  • Danh từ disease-carrier, vector; vector (a directed quantity)

Câu hỏi thường gặp

vecteur nghĩa là gì?

vecteur (danh từ, tính từ) nghĩa là vectơ, vật chủ trung gian, dẫn, vectơ tia.

vecteur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của vecteur (giọng Pháp chuẩn): /vɛk.tœʁ/.

vecteur là giống đực hay giống cái?

vecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.