vecteur
vecteur nghĩa là vectơ, vật chủ trung gian, dẫn, vectơ tia.
Nghĩa của vecteur
Danh từ · giống đực
- Toán học Vectơ.
- Vecteur composantvectơ thành phần
- Vecteur contravariantvectơ phản biến
- Vecteur infinitésimalvectơ vi phân
- Vecteur librevectơ tự do
- Vecteur liévectơ buộc
- Vecteur nulvectơ zêrô
- Sinh vật học, sinh lý học Vật chủ trung gian.
- Quân sự Thiết bị chuyển tải vũ khí hạt nhân.
Tính từ
- Thực vật học Dẫn (ống phân).
- Toán học Vectơ tia.
Dạng từ của vecteur
Đi với mạo từ: un vecteur · le vecteur
| Số nhiều | vecteurs |
| Giống cái | vectrice |
| Giống cái số nhiều | vectrices |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ disease-carrying
- Danh từ disease-carrier, vector; vector (a directed quantity)
Câu hỏi thường gặp
vecteur nghĩa là gì?
vecteur (danh từ, tính từ) nghĩa là vectơ, vật chủ trung gian, dẫn, vectơ tia.
vecteur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của vecteur (giọng Pháp chuẩn): /vɛk.tœʁ/.
vecteur là giống đực hay giống cái?
vecteur là danh từ giống đực (dùng với un, le).