TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

veau

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vo/ giọng máy của trình duyệt

veau nghĩa là con bê, thịt bê, thằng ngốc, đồ lười.

Nghĩa của veau

Danh từ · giống đực

  1. Con bê; thịt bê, da bê (đã thuộc).
    • La vache et son veaucon bò cái với con bê
    • Un morceau de veaumiếng thịt bê
    • Souliers en veaugiày da bê
    • Veau chamoiséda bê thuộc dầu
    • Veau matda bê mờ
    • Veau satinéda bê bóng
  2. Thân mật Thằng ngốc; đồ lười.
  3. Thông tục Con ngựa tồi; xe ô tô ì ạch.

Dạng từ của veau

Đi với mạo từ: un veau · le veau

Số nhiềuveaux
Giống cáigénisse

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veau

Đồng nghĩa

Họ từ của veau

Cụm từ, thành ngữ với veau

  • adorer le veau d'or — xem or
  • faire le veau/ s'étendre comme un veau — nằm ườn, nằm kềnh
  • tuer le veau gras — mở tiệc nhân việc vui trong gia đình
  • veau marin — (động vật học) chó biển
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ calf; veal; white-coated harp seal pup (Pagophilus groenlandicus)

Câu hỏi thường gặp

veau nghĩa là gì?

veau (danh từ) nghĩa là con bê, thịt bê, thằng ngốc, đồ lười.

veau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của veau (giọng Pháp chuẩn): /vo/.

veau là giống đực hay giống cái?

veau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.