veau
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/vo/ giọng máy của trình duyệt
veau nghĩa là con bê, thịt bê, thằng ngốc, đồ lười.
Nghĩa của veau
Danh từ · giống đực
- Con bê; thịt bê, da bê (đã thuộc).
- La vache et son veaucon bò cái với con bê
- Un morceau de veaumiếng thịt bê
- Souliers en veaugiày da bê
- Veau chamoiséda bê thuộc dầu
- Veau matda bê mờ
- Veau satinéda bê bóng
- Thân mật Thằng ngốc; đồ lười.
- Thông tục Con ngựa tồi; xe ô tô ì ạch.
Dạng từ của veau
Đi với mạo từ: un veau · le veau
| Số nhiều | veaux |
| Giống cái | génisse |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với veau
Đồng nghĩa
Họ từ của veau
Cụm từ, thành ngữ với veau
- adorer le veau d'or — xem or
- faire le veau/ s'étendre comme un veau — nằm ườn, nằm kềnh
- tuer le veau gras — mở tiệc nhân việc vui trong gia đình
- veau marin — (động vật học) chó biển
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ calf; veal; white-coated harp seal pup (Pagophilus groenlandicus)
Câu hỏi thường gặp
veau nghĩa là gì?
veau (danh từ) nghĩa là con bê, thịt bê, thằng ngốc, đồ lười.
veau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của veau (giọng Pháp chuẩn): /vo/.
veau là giống đực hay giống cái?
veau là danh từ giống đực (dùng với un, le).