TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiot

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ʃjo/ giọng máy của trình duyệt

chiot nghĩa là chó con.

Nghĩa của chiot

Danh từ · giống đực

  1. Chó con.

Dạng từ của chiot

Đi với mạo từ: un chiot · le chiot

Số nhiềuchiots

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với chiot

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ puppy (baby dog, of either sex); white-coated harp seal pup (Pagophilus groenlandicus)

Câu hỏi thường gặp

chiot nghĩa là gì?

chiot (danh từ) nghĩa là chó con.

chiot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiot (giọng Pháp chuẩn): /ʃjo/.

chiot là giống đực hay giống cái?

chiot là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.