TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chiourme

danh từ giống cái (f)
/ʃjuʁm/ giọng máy của trình duyệt

chiourme nghĩa là toán tù chèo thuyền.

Nghĩa của chiourme

Danh từ · giống cái

  1. Sử học Toán tù chèo thuyền.

Dạng từ của chiourme

Đi với mạo từ: une chiourme · la chiourme

Số nhiềuchiourmes

Họ từ của chiourme

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ team or group of galley slaves; convict

Câu hỏi thường gặp

chiourme nghĩa là gì?

chiourme (danh từ) nghĩa là toán tù chèo thuyền.

chiourme phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chiourme (giọng Pháp chuẩn): /ʃjuʁm/.

chiourme là giống đực hay giống cái?

chiourme là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.