or
or nghĩa là vàng, tiền vàng, tuy nhiên, tuy thế.
Nghĩa của or
Danh từ · giống đực
- Vàng.
- un objet en ormột đồ bằng vàng
- la soif de l'orsự khát khao vàng; sự hám tiền
- Tiền vàng.
- payer en ortrả bằng tiền vàng
- Kim tuyến.
- galons d'orlon kim tuyến
- Màu vàng ối.
Liên từ
- Tuy nhiên, tuy thế, tuy vậy.
- Mà, thế mà.
Tính từ · không đổi
- Giá trị qui thành vàng.
Phó từ
- Từ cổ, nghĩa cổ Bây giờ, lúc này, giờ đây, hiện nay.
Dạng từ của or
Đi với mạo từ: un or · l'or
| Số nhiều | ors |
Họ từ của or
Cụm từ, thành ngữ với or
- l'or des moissons — màu vàng ối của cánh đồng lúa chín
- adorer le veau d'or — thờ thần kim tiền, hám tiền
- affaire d'or — món hời
- âge d'or — xem âge
- c'est de l'or en barre — xem barre
- coeur d'or — xem coeur
- être cousu d'or — giàu nứt đổ vách
- livre d'or — xem livre
- mine d'or — mỏ vàng, nguồn lợi lớn
- ni pour or ni pour argent — với giá nài (cũng không)
- parler d'or — nói điều hay, nói điều khôn ngoan
- payer au poids de l'or — trả giá đắt quá
- pour tout l'or du monde — xem monde
- promettre des monts d'or — hứa hươu hứa vượn
- public en or — công chúng có nhiều thiện cảm
- règle d'or — quy tắc rất có lợi
- rouler sur l'or — nằm trên đống vàng
- valoir son pesant d'or — xem pesant
Câu ví dụ với or
- La pierre philosophale aurait le pouvoir de transformer n'importe quel métal en or. Đá tạo vàng có khả năng biến bất kỳ kim loại nào thành vàng.Tatoeba #1112403
- Tout ce qui brille n'est pas or. Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9307
- Le silence est d'or. Im lặng là vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #762944
- Tout ce qui brille n'est pas d'or. Mớ kim loại đó không phải vàng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #827672
- Même le plus noir nuage a toujours sa frange d'or. Bĩ cực thái lai. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13205033
- Le prix de l'or varie d'un jour à l'autre. Giá vàng thay đổi từng ngày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #339752
- Le monde suit une règle d'or : Quiconque possède l'or écrit les règles. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #548723
- La règle d'or mondiale : C'est celui qui a l'or qui décide de la règle. Thế giới tuân theo một nguyên tắc vàng: người có vàng là người đặt luật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2019796
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gold; or (yellow in heraldry)
- Phó từ now, presently
- Liên từ yet, however, now, that said, as it happens (introduces the second term in a syllogism)
Nguồn gốc từ or
danh từ:; phó từ
Câu hỏi thường gặp
or nghĩa là gì?
or (danh từ, liên từ, tính từ, phó từ) nghĩa là vàng, tiền vàng, tuy nhiên, tuy thế.
or phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của or (giọng Pháp chuẩn): /ɔʁ/.
or là giống đực hay giống cái?
or là danh từ giống đực (dùng với un, le).