TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

aurifère

/o.ʁi.fɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

aurifère nghĩa là chứa vàng, có vàng.

Nghĩa của aurifère

Tính từ

  1. Chứa vàng, có vàng.
    • Sable aurifèrecát có vàng

Dạng từ của aurifère

Số nhiềuaurifères
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ auriferous, aurous (gold-bearing)

Câu hỏi thường gặp

aurifère nghĩa là gì?

aurifère (tính từ) nghĩa là chứa vàng, có vàng.

aurifère phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của aurifère (giọng Pháp chuẩn): /o.ʁi.fɛʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.