oracle
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʁakl/ giọng máy của trình duyệt
oracle nghĩa là lời phán truyền, người có uy quyền, thánh nhân.
Nghĩa của oracle
Danh từ · giống đực
- Văn học Lời phán truyền.
- Văn học Người có uy quyền; thánh nhân.
- Sử học Lời thánh truyền; thánh; miếu thánh.
- Từ cũ, nghĩa cũ Lời sấm.
Dạng từ của oracle
Đi với mạo từ: un oracle · l'oracle
| Số nhiều | oracles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ oracle
Câu hỏi thường gặp
oracle nghĩa là gì?
oracle (danh từ) nghĩa là lời phán truyền, người có uy quyền, thánh nhân.
oracle phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của oracle (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁakl/.
oracle là giống đực hay giống cái?
oracle là danh từ giống đực (dùng với un, le).