TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

oracle

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ɔ.ʁakl/ giọng máy của trình duyệt

oracle nghĩa là lời phán truyền, người có uy quyền, thánh nhân.

Nghĩa của oracle

Danh từ · giống đực

  1. Văn học Lời phán truyền.
  2. Văn học Người có uy quyền; thánh nhân.
  3. Sử học Lời thánh truyền; thánh; miếu thánh.
  4. Từ cũ, nghĩa cũ Lời sấm.

Dạng từ của oracle

Đi với mạo từ: un oracle · l'oracle

Số nhiềuoracles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ oracle

Câu hỏi thường gặp

oracle nghĩa là gì?

oracle (danh từ) nghĩa là lời phán truyền, người có uy quyền, thánh nhân.

oracle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của oracle (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.ʁakl/.

oracle là giống đực hay giống cái?

oracle là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.