barre
barre nghĩa là thanh, thỏi, vạch, gạch.
Nghĩa của barre
Danh từ · giống cái
- Thanh, thỏi, then. (biên soạn)
- Vạch, gạch. (biên soạn)
- Tay lái (thuyền) (biên soạn)
Dạng từ của barre
Đi với mạo từ: une barre · la barre
| Số nhiều | barres |
Họ từ của barre
Câu ví dụ với barre
- Nous avons besoin d'une barre de fer. Chúng ta cần một thanh sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2303656
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bar, cake, ingot; clipping of barre oblique: the slash mark ⟨/⟩; clipping of barre de fraction: the fraction slash ⟨⁄⟩; clipping of barre inscrite: the bar diacritics ⟨̵⟩, ⟨̶⟩, ⟨̷⟩, and ⟨̸⟩
Câu hỏi thường gặp
barre nghĩa là gì?
barre (danh từ) nghĩa là thanh, thỏi, vạch, gạch.
barre phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barre (giọng Pháp chuẩn): /baʁ/.
barre là giống đực hay giống cái?
barre là danh từ giống cái (dùng với une, la).