TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barre

Cấp độ ≈B1 danh từ giống cái (f) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/baʁ/ giọng máy của trình duyệt

barre nghĩa là thanh, thỏi, vạch, gạch.

Nghĩa của barre

Danh từ · giống cái

  1. Thanh, thỏi, then. (biên soạn)
  2. Vạch, gạch. (biên soạn)
  3. Tay lái (thuyền) (biên soạn)

Dạng từ của barre

Đi với mạo từ: une barre · la barre

Số nhiềubarres

Họ từ của barre

Câu ví dụ với barre

  • Nous avons besoin d'une barre de fer. Chúng ta cần một thanh sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2303656

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bar, cake, ingot; clipping of barre oblique: the slash mark ⟨/⟩; clipping of barre de fraction: the fraction slash ⟨⁄⟩; clipping of barre inscrite: the bar diacritics ⟨̵⟩, ⟨̶⟩, ⟨̷⟩, and ⟨̸⟩

Câu hỏi thường gặp

barre nghĩa là gì?

barre (danh từ) nghĩa là thanh, thỏi, vạch, gạch.

barre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barre (giọng Pháp chuẩn): /baʁ/.

barre là giống đực hay giống cái?

barre là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.