barreur
danh từ cả hai giống
/ba.ʁœʁ/ giọng máy của trình duyệt
barreur nghĩa là người bẻ lái.
Nghĩa của barreur
Danh từ · cả hai giống
- Người bẻ lái (thuyền).
Dạng từ của barreur
| Số nhiều | barreurs |
| Giống cái | barreuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ helmsman; cox
Câu hỏi thường gặp
barreur nghĩa là gì?
barreur (danh từ) nghĩa là người bẻ lái.
barreur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barreur (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁœʁ/.
barreur là giống đực hay giống cái?
barreur là danh từ cả hai giống.