TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barricade

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/ba.ʁi.kad/ giọng máy của trình duyệt

barricade nghĩa là vật chướng ngại.

Nghĩa của barricade

Danh từ · giống cái

  1. Vật chướng ngại (dựng lên ở đường phố...).
    • Être de l'autre côté de la barricadethuộc phe đối lập

Dạng từ của barricade

Đi với mạo từ: une barricade · la barricade

Số nhiềubarricades
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ barricade

Câu hỏi thường gặp

barricade nghĩa là gì?

barricade (danh từ) nghĩa là vật chướng ngại.

barricade phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barricade (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁi.kad/.

barricade là giống đực hay giống cái?

barricade là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.