TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barrette

danh từ giống cái (f)
/ba.ʁɛt/ giọng máy của trình duyệt

barrette nghĩa là mũ baret.

Nghĩa của barrette

Danh từ · giống cái

  1. Mũ baret (màu đen của linh mục; màu đỏ của giáo chủ hồng y).
    • Recevoir la barretteđược phong giáo chủ hồng y
  2. Đồng nữ trang hình thanh.
  3. Kẹp tóc.

Dạng từ của barrette

Đi với mạo từ: une barrette · la barrette

Số nhiềubarrettes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ small bar; barrette (US), (hair) slide (UK); brooch; bar (of medal)
  • Danh từ biretta

Câu hỏi thường gặp

barrette nghĩa là gì?

barrette (danh từ) nghĩa là mũ baret.

barrette phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barrette (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁɛt/.

barrette là giống đực hay giống cái?

barrette là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.