barrer
barrer nghĩa là chắn, gạch ngang, đánh dấu gạch ngang.
Nghĩa của barrer
Ngoại động từ
- Chắn.
- Barrer la routechắn đường
- Gạch ngang, đánh dấu gạch ngang; gạch chéo.
- Barrer un t''đánh dấu gạch ngang vào chữ t
- Barrer un chèquegạch chéo tấm séc
- Gạch đi, xóa đi.
- Barrer un motgạch đi một từ
- Hàng hải Lái (thuyền tàu).
Chia động từ barrer
Hiện tại présent
- je barre
- tu barres
- il/elle barre
- nous barrons
- vous barrez
- ils/elles barrent
Quá khứ kép passé composé
- j'ai barré
- tu as barré
- il/elle a barré
- nous avons barré
- vous avez barré
- ils/elles ont barré
Quá khứ chưa hoàn thành imparfait
- je barrais
- tu barrais
- il/elle barrait
- nous barrions
- vous barriez
- ils/elles barraient
Tương lai đơn futur simple
- je barrerai
- tu barreras
- il/elle barrera
- nous barrerons
- vous barrerez
- ils/elles barreront
Điều kiện conditionnel présent
- je barrerais
- tu barrerais
- il/elle barrerait
- nous barrerions
- vous barreriez
- ils/elles barreraient
Giả định subjonctif présent
- que je barre
- que tu barres
- qu'il/elle barre
- que nous barrions
- que vous barriez
- qu'ils/elles barrent
Quá khứ đơn passé simple
- je barrai
- tu barras
- il/elle barra
- nous barrâmes
- vous barrâtes
- ils/elles barrèrent
Mệnh lệnh impératif
- barre (tu)
- barrons (nous)
- barrez (vous)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với barrer
Trái nghĩa
Cụm từ, thành ngữ với barrer
- barrer la route à quelqu'un — chắn đường ai; cản trở ai
- barrer quelqu'un — cản trở kế hoạch của ai
- se barrer — (thông tục) chuồn, cút đi
Câu ví dụ với barrer
- Nous avons besoin d'une barre de fer. Chúng ta cần một thanh sắt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2303656
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to bar, bar up (to lock or bolt with a bar); to bar off; to cross out, strike out (put written lines through written text, to show it is erroneous); to go away, to leave, to fuck off
Câu hỏi thường gặp
barrer nghĩa là gì?
barrer (ngoại động từ) nghĩa là chắn, gạch ngang, đánh dấu gạch ngang.
barrer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barrer (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁe/.
Chia động từ barrer ở thì hiện tại thế nào?
je barre, tu barres, il/elle barre, nous barrons, vous barrez, ils/elles barrent.