barrement
danh từ giống đực (m)
/baʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
barrement nghĩa là sự gạch chéo.
Nghĩa của barrement
Danh từ · giống đực
- Sự gạch chéo (tấm séc).
Dạng từ của barrement
Đi với mạo từ: un barrement · le barrement
| Số nhiều | barrements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ crossing (pair of parallel lines printed on a cheque)
Câu hỏi thường gặp
barrement nghĩa là gì?
barrement (danh từ) nghĩa là sự gạch chéo.
barrement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barrement (giọng Pháp chuẩn): /baʁ.mɑ̃/.
barrement là giống đực hay giống cái?
barrement là danh từ giống đực (dùng với un, le).