barreau
/ba.ʁo/ giọng máy của trình duyệt
barreau nghĩa là thanh, ghế luật sư, nghề luật sư.
Nghĩa của barreau
Danh từ · giống đực
- Thanh (gỗ, sắt).
- Ghế luật sư; nghề luật sư; đoàn luật sư.
Dạng từ của barreau
Đi với mạo từ: un barreau · le barreau
| Số nhiều | barreaux |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ metal bar (of a jail cell, cage etc.); rung (of ladder); spindle (of chair); bar (place where the participants in a trial stand)
Câu hỏi thường gặp
barreau nghĩa là gì?
barreau (danh từ) nghĩa là thanh, ghế luật sư, nghề luật sư.
barreau phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của barreau (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁo/.
barreau là giống đực hay giống cái?
barreau là danh từ giống đực (dùng với un, le).