TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

barreau

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ba.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

barreau nghĩa là thanh, ghế luật sư, nghề luật sư.

Nghĩa của barreau

Danh từ · giống đực

  1. Thanh (gỗ, sắt).
  2. Ghế luật sư; nghề luật sư; đoàn luật sư.

Dạng từ của barreau

Đi với mạo từ: un barreau · le barreau

Số nhiềubarreaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ metal bar (of a jail cell, cage etc.); rung (of ladder); spindle (of chair); bar (place where the participants in a trial stand)

Câu hỏi thường gặp

barreau nghĩa là gì?

barreau (danh từ) nghĩa là thanh, ghế luật sư, nghề luật sư.

barreau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của barreau (giọng Pháp chuẩn): /ba.ʁo/.

barreau là giống đực hay giống cái?

barreau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.