TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

opéré

danh từ giống đực (m)
/ɔ.pe.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

opéré nghĩa là bệnh nhân mổ.

Nghĩa của opéré

Danh từ · giống đực

  1. Y học Bệnh nhân mổ.

Dạng từ của opéré

Đi với mạo từ: un opéré · l'opéré

Số nhiềuopérés

Câu hỏi thường gặp

opéré nghĩa là gì?

opéré (danh từ) nghĩa là bệnh nhân mổ.

opéré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của opéré (giọng Pháp chuẩn): /ɔ.pe.ʁe/.

opéré là giống đực hay giống cái?

opéré là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.