somme
somme nghĩa là tổng, tổng cộng, toàn bộ.
Nghĩa của somme
Danh từ · giống cái
- Toán học Tổng.
- La somme de deux nombrestổng của hai số
- Tổng cộng, toàn bộ, toàn thể.
- La somme de nos besoinstoàn bộ nhu cầu của ta
- Số tiền.
- Une grosse sommemột số tiền lớn
- Somme sách tóm tắt.
- Somme théologiquesách tóm tắt thần học
- Bête de somme súc vật thồ; (nghĩa bóng) thân trâu ngựa.
- Giấc ngủ.
- Faire un sommengủ một giấc
Dạng từ của somme
Đi với mạo từ: une somme · la somme
| Số nhiều | sommes |
Cụm từ, thành ngữ với somme
- en somme; somme toute — tóm lại
Câu ví dụ với somme
- Elle lui doit une grosse somme d'argent. Cô ấy nợ anh ta một khoản tiền lớn.Tatoeba #3335731
- Nous sommes allés à Londres l'année dernière. Chúng tôi đã đi London vào năm ngoái.Tatoeba #3714
- Il faisait nuit quand nous sommes arrivés au village. Đêm đã xuống khi chúng tôi tới làng.Tatoeba #14264
- Nous sommes tous contents. Mọi người đều hài lòng.Tatoeba #128072
- Nous sommes des étudiants. Chúng tôi là sinh viên.Tatoeba #411782
- C'est mon amie Rachel, nous sommes allées au lycée ensemble. Đây là bạn tôi tên Rachel, chúng tôi học trường trung học với nhau.Tatoeba #3448
- Le consensus indique que nous sommes opposés à l'idée proposée. Cuộc biểu quyết chỉ ra rằng chúng ta phản đối ý kiến được đưa ra.Tatoeba #3818
- Aujourd'hui nous sommes le 18 juin et c'est l'anniversaire de Muiriel ! Hôm nay là ngày 18 tháng sáu, và cũng là ngày sinh nhật của Muiriel!Tatoeba #3095
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ sum; total
- Danh từ nap; doze; quick sleep
- Danh từ packsaddle
Câu hỏi thường gặp
somme nghĩa là gì?
somme (danh từ) nghĩa là tổng, tổng cộng, toàn bộ.
somme phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của somme (giọng Pháp chuẩn): /sɔm/.
somme là giống đực hay giống cái?
somme là danh từ giống cái (dùng với une, la).