sommation
sommation nghĩa là sự đòi, sự yêu cầu, giấy đòi, trát đòi.
Nghĩa của sommation
Danh từ · giống cái
- Sự đòi, sự yêu cầu.
- Giấy đòi, trát đòi; lệnh.
- Quân sự Lệnh đứng lại.
- Toán học Phép tổng.
- Sinh vật học Tác dụng tổng hợp.
Dạng từ của sommation
Đi với mạo từ: une sommation · la sommation
| Số nhiều | sommations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ notice; summons, court summons; summation (addition)
Câu hỏi thường gặp
sommation nghĩa là gì?
sommation (danh từ) nghĩa là sự đòi, sự yêu cầu, giấy đòi, trát đòi.
sommation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sommation (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ma.sjɔ̃/.
sommation là giống đực hay giống cái?
sommation là danh từ giống cái (dùng với une, la).