TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

sommation

danh từ giống cái (f)
/sɔ.ma.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

sommation nghĩa là sự đòi, sự yêu cầu, giấy đòi, trát đòi.

Nghĩa của sommation

Danh từ · giống cái

  1. Sự đòi, sự yêu cầu.
  2. Giấy đòi, trát đòi; lệnh.
  3. Quân sự Lệnh đứng lại.
  4. Toán học Phép tổng.
  5. Sinh vật học Tác dụng tổng hợp.

Dạng từ của sommation

Đi với mạo từ: une sommation · la sommation

Số nhiềusommations
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ notice; summons, court summons; summation (addition)

Câu hỏi thường gặp

sommation nghĩa là gì?

sommation (danh từ) nghĩa là sự đòi, sự yêu cầu, giấy đòi, trát đòi.

sommation phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sommation (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.ma.sjɔ̃/.

sommation là giống đực hay giống cái?

sommation là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.