sommairement
/sɔ.mɛʁ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
sommairement nghĩa là qua loa, sơ lược.
Nghĩa của sommairement
Phó từ
- Qua loa, sơ lược, đơn sơ.
- Examiner sommairement une questionxét qua loa một vấn đề
- Sommairement jugé(luật học, pháp lý) xử đơn sơ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ summarily
Câu hỏi thường gặp
sommairement nghĩa là gì?
sommairement (phó từ) nghĩa là qua loa, sơ lược.
sommairement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sommairement (giọng Pháp chuẩn): /sɔ.mɛʁ.mɑ̃/.