TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abrutissement

danh từ giống đực (m)
/a.bʁy.tis.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

abrutissement nghĩa là trạng thái u mê, trạng thái mụ người.

Nghĩa của abrutissement

Danh từ · giống đực

  1. Trạng thái u mê, trạng thái mụ người.
    • Tomber dans l'abrutissementđâm ra u mê
    • L'abrutissement d'un peuple soumis à la dictaturesự mụ người của một dân tộc dưới ách độc tài

Dạng từ của abrutissement

Đi với mạo từ: un abrutissement · l'abrutissement

Số nhiềuabrutissements

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abrutissement

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the process or action of rendering stupid and idiotic

Câu hỏi thường gặp

abrutissement nghĩa là gì?

abrutissement (danh từ) nghĩa là trạng thái u mê, trạng thái mụ người.

abrutissement phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abrutissement (giọng Pháp chuẩn): /a.bʁy.tis.mɑ̃/.

abrutissement là giống đực hay giống cái?

abrutissement là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.