élévation
élévation nghĩa là sự nâng lên, sự xây cao, chỗ cao, gò.
Nghĩa của élévation
Danh từ · giống cái
- Sự nâng lên, sự xây cao, sự cao lên, sự tăng lên; sự cất cao sự; thăng lên, sự đưa lên.
- élévation du prixsự nâng giá
- élévation d'un mursự xây cao bức tường
- élévation de la températuresự tăng nhiệt độ
- élévation au grade d'officiersự thăng lên cấp sĩ quan
- élévation au cube(toán học) sự nâng lên tam thừa
- Chỗ cao, gò; tầng cao.
- Gravir une élévationleo lên cái gò
- Atteindre à une prodigieuse élévationbay tới tầng cao ngất
- Sự xây dựng.
- élévation d'un monumentsự xây dựng một tòa nhà
- Toán học Hình chiếu thẳng đứng.
- Kiến trúc Mặt đứng.
- Sự cao thượng, sự cao nhã.
- élévation du caractèretính cao thượng
- élévation du stylevăn cao nhã
Dạng từ của élévation
Đi với mạo từ: une élévation · l'élévation
| Số nhiều | élévations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élévation
Trái nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ elevation (height above something)
Câu hỏi thường gặp
élévation nghĩa là gì?
élévation (danh từ) nghĩa là sự nâng lên, sự xây cao, chỗ cao, gò.
élévation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của élévation (giọng Pháp chuẩn): /e.le.va.sjɔ̃/.
élévation là giống đực hay giống cái?
élévation là danh từ giống cái (dùng với une, la).