TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élévateur

/e.le.va.tœʁ/ giọng máy của trình duyệt

élévateur nghĩa là nâng, cơ nâng, máy nâng.

Nghĩa của élévateur

Tính từ

  1. Nâng.
    • Muscle élévateur(giải phẫu) cơ nâng
    • Transformateur élévateur de tension(điện học) máy nâng áp

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu Cơ nâng.
  2. Kỹ thuật Máy nâng.

Dạng từ của élévateur

Số nhiềuélévateurs
Giống cáiélévatrice
Giống cái số nhiềuélévatrices

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với élévateur

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ lifting
  • Danh từ elevator; forklift

Câu hỏi thường gặp

élévateur nghĩa là gì?

élévateur (tính từ, danh từ) nghĩa là nâng, cơ nâng, máy nâng.

élévateur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của élévateur (giọng Pháp chuẩn): /e.le.va.tœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.