éléphantin
/e.le.fɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt
éléphantin nghĩa là bằng ngà.
Nghĩa của éléphantin
Tính từ
- Từ hiếm, nghĩa ít dùng xem éléphant — Voi.
- Bằng ngà.
- Statuette éléphantinebức tượng con bằng ngà
Dạng từ của éléphantin
| Số nhiều | éléphantins |
| Giống cái | éléphantine |
| Giống cái số nhiều | éléphantines |
Họ từ của éléphantin
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ elephant; elephantine; Elephantine (of, from or relating to Elephantine)
Câu hỏi thường gặp
éléphantin nghĩa là gì?
éléphantin (tính từ) nghĩa là bằng ngà.
éléphantin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éléphantin (giọng Pháp chuẩn): /e.le.fɑ̃.tɛ̃/.