TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éléphantesque

/e.le.fɑ̃.tɛsk/ giọng máy của trình duyệt

éléphantesque nghĩa là kếch xù.

Nghĩa của éléphantesque

Tính từ

  1. Thân mật Kếch xù.
    • Proportions éléphantesqueskích thước kếch xù

Dạng từ của éléphantesque

Số nhiềuéléphantesques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ elephantine, mammoth, colossal (very large)

Câu hỏi thường gặp

éléphantesque nghĩa là gì?

éléphantesque (tính từ) nghĩa là kếch xù.

éléphantesque phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éléphantesque (giọng Pháp chuẩn): /e.le.fɑ̃.tɛsk/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.