éléphantesque
/e.le.fɑ̃.tɛsk/ giọng máy của trình duyệt
éléphantesque nghĩa là kếch xù.
Nghĩa của éléphantesque
Tính từ
- Thân mật Kếch xù.
- Proportions éléphantesqueskích thước kếch xù
Dạng từ của éléphantesque
| Số nhiều | éléphantesques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ elephantine, mammoth, colossal (very large)
Câu hỏi thường gặp
éléphantesque nghĩa là gì?
éléphantesque (tính từ) nghĩa là kếch xù.
éléphantesque phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éléphantesque (giọng Pháp chuẩn): /e.le.fɑ̃.tɛsk/.