éléphantiasique
/elefɑ̃tjazik/ giọng máy của trình duyệt
éléphantiasique nghĩa là Người mắc chứng phù voi.
Nghĩa của éléphantiasique
Danh từ
- Y học Người mắc chứng phù voi.
Tính từ
- xem éléphantiasis — Chứng phù voi.
Dạng từ của éléphantiasique
| Số nhiều | éléphantiasiques |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ elephantiasic
Câu hỏi thường gặp
éléphantiasique nghĩa là gì?
éléphantiasique (danh từ, tính từ) nghĩa là Người mắc chứng phù voi.
éléphantiasique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của éléphantiasique (giọng Pháp chuẩn): /elefɑ̃tjazik/.