TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éléphantiasis

danh từ giống đực (m)
/e.le.fɑ̃.tja.zis/ giọng máy của trình duyệt

éléphantiasis nghĩa là chứng phù voi.

Nghĩa của éléphantiasis

Danh từ · giống đực

  1. Y học Chứng phù voi.

Dạng từ của éléphantiasis

Đi với mạo từ: un éléphantiasis · l'éléphantiasis

Câu hỏi thường gặp

éléphantiasis nghĩa là gì?

éléphantiasis (danh từ) nghĩa là chứng phù voi.

éléphantiasis phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éléphantiasis (giọng Pháp chuẩn): /e.le.fɑ̃.tja.zis/.

éléphantiasis là giống đực hay giống cái?

éléphantiasis là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.