TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

éléphanteau

danh từ giống đực (m)
/e.le.fɑ̃.to/ giọng máy của trình duyệt

éléphanteau nghĩa là voi con.

Nghĩa của éléphanteau

Danh từ · giống đực

  1. Voi con.

Dạng từ của éléphanteau

Đi với mạo từ: un éléphanteau · l'éléphanteau

Số nhiềuéléphanteaux
Giống cáiéléphantelle
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Elephant calf (male)

Câu hỏi thường gặp

éléphanteau nghĩa là gì?

éléphanteau (danh từ) nghĩa là voi con.

éléphanteau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của éléphanteau (giọng Pháp chuẩn): /e.le.fɑ̃.to/.

éléphanteau là giống đực hay giống cái?

éléphanteau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.