TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chryséléphantin

/kʁi.ze.le.fɑ̃.tɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

chryséléphantin nghĩa là bằng ngà và vàng.

Nghĩa của chryséléphantin

Tính từ

  1. Bằng ngà và vàng.
    • Statue chryséléphantinebức tượng bằng ngà và vàng

Dạng từ của chryséléphantin

Số nhiềuchryséléphantins
Giống cáichryséléphantine
Giống cái số nhiềuchryséléphantines
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ chryselephantine (made of gold and ivory)

Câu hỏi thường gặp

chryséléphantin nghĩa là gì?

chryséléphantin (tính từ) nghĩa là bằng ngà và vàng.

chryséléphantin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chryséléphantin (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.ze.le.fɑ̃.tɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.