TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chrysoprase

danh từ giống cái (f)
/kʁi.zɔ.pʁaz/ giọng máy của trình duyệt

chrysoprase nghĩa là Crizopra.

Nghĩa của chrysoprase

Danh từ · giống cái

  1. Khoáng vật học Crizopra.

Dạng từ của chrysoprase

Đi với mạo từ: une chrysoprase · la chrysoprase

Số nhiềuchrysoprases
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ chrysoprase

Câu hỏi thường gặp

chrysoprase nghĩa là gì?

chrysoprase (danh từ) nghĩa là Crizopra.

chrysoprase phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chrysoprase (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.zɔ.pʁaz/.

chrysoprase là giống đực hay giống cái?

chrysoprase là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.