TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

chrysomèle

danh từ giống cái (f)
/kʁi.zɔ.mɛl/ giọng máy của trình duyệt

chrysomèle nghĩa là bọ mật.

Nghĩa của chrysomèle

Danh từ · giống cái

  1. Động vật học Bọ mật.

Dạng từ của chrysomèle

Đi với mạo từ: une chrysomèle · la chrysomèle

Số nhiềuchrysomèles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ leaf beetle (of family Chrysomelidae)

Câu hỏi thường gặp

chrysomèle nghĩa là gì?

chrysomèle (danh từ) nghĩa là bọ mật.

chrysomèle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của chrysomèle (giọng Pháp chuẩn): /kʁi.zɔ.mɛl/.

chrysomèle là giống đực hay giống cái?

chrysomèle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.