TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abaisseur

/a.bɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

abaisseur nghĩa là hạ thấp, cơ hạ thấp, bộ biến thế.

Nghĩa của abaisseur

Tính từ

  1. Giải phẫu học Hạ thấp.
    • Muscle abaisseurcơ hạ thấp

Danh từ · giống đực

  1. Giải phẫu học Cơ hạ thấp.
    • L'abaisseur du sourcilcơ hạ thấp lông mày
  2. Điện Bộ biến thế.
    • L'abaisseur de tensionbộ giảm thế

Dạng từ của abaisseur

Số nhiềuabaisseurs
Giống cáiabaisseuse
Giống cái số nhiềuabaisseuses

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abaisseur

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Said of a muscle that lowers a body part; Which reduces or lowers a force like tension or pressure
  • Danh từ a muscle or similar body part that moves something downward; a depressor

Câu hỏi thường gặp

abaisseur nghĩa là gì?

abaisseur (tính từ, danh từ) nghĩa là hạ thấp, cơ hạ thấp, bộ biến thế.

abaisseur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abaisseur (giọng Pháp chuẩn): /a.bɛ.sœʁ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.