abaisseur
/a.bɛ.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
abaisseur nghĩa là hạ thấp, cơ hạ thấp, bộ biến thế.
Nghĩa của abaisseur
Tính từ
- Giải phẫu học Hạ thấp.
- Muscle abaisseurcơ hạ thấp
Danh từ · giống đực
- Giải phẫu học Cơ hạ thấp.
- L'abaisseur du sourcilcơ hạ thấp lông mày
- Điện Bộ biến thế.
- L'abaisseur de tensionbộ giảm thế
Dạng từ của abaisseur
| Số nhiều | abaisseurs |
| Giống cái | abaisseuse |
| Giống cái số nhiều | abaisseuses |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với abaisseur
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Said of a muscle that lowers a body part; Which reduces or lowers a force like tension or pressure
- Danh từ a muscle or similar body part that moves something downward; a depressor
Câu hỏi thường gặp
abaisseur nghĩa là gì?
abaisseur (tính từ, danh từ) nghĩa là hạ thấp, cơ hạ thấp, bộ biến thế.
abaisseur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abaisseur (giọng Pháp chuẩn): /a.bɛ.sœʁ/.