Abaissée d'ailes — cái đập cánh (chim); sải bay (quãng bay sau mỗi lần đập cánh).
Dạng từ của abaissée
Đi với mạo từ: une abaissée · l'abaissée
Câu hỏi thường gặp
abaissée nghĩa là gì?
abaissée (danh từ) nghĩa là sải bay.
abaissée phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abaissée (giọng Pháp chuẩn): /a.be.se/.
abaissée là giống đực hay giống cái?
abaissée là danh từ giống cái (dùng với une, la).
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.