abajoue
danh từ giống cái (f)
/a.ba.ʒu/ giọng máy của trình duyệt
abajoue nghĩa là túi má.
Nghĩa của abajoue
Danh từ · giống cái
- Sinh lý học Túi má; túi ở giữa má và hàm của một số động vật (khỉ, loài gặm nhấm) dùng để trữ thức ăn.
Dạng từ của abajoue
Đi với mạo từ: une abajoue · l'abajoue
| Số nhiều | abajoues |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a pouch in the cheek of some animals, usually used to carry food; a cheek pouch; a flabby face or cheek
Câu hỏi thường gặp
abajoue nghĩa là gì?
abajoue (danh từ) nghĩa là túi má.
abajoue phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của abajoue (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.ʒu/.
abajoue là giống đực hay giống cái?
abajoue là danh từ giống cái (dùng với une, la).