TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

abajoue

danh từ giống cái (f)
/a.ba.ʒu/ giọng máy của trình duyệt

abajoue nghĩa là túi má.

Nghĩa của abajoue

Danh từ · giống cái

  1. Sinh lý học Túi má; túi ở giữa má và hàm của một số động vật (khỉ, loài gặm nhấm) dùng để trữ thức ăn.

Dạng từ của abajoue

Đi với mạo từ: une abajoue · l'abajoue

Số nhiềuabajoues
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a pouch in the cheek of some animals, usually used to carry food; a cheek pouch; a flabby face or cheek

Câu hỏi thường gặp

abajoue nghĩa là gì?

abajoue (danh từ) nghĩa là túi má.

abajoue phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của abajoue (giọng Pháp chuẩn): /a.ba.ʒu/.

abajoue là giống đực hay giống cái?

abajoue là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.