TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

élévatoire

giọng máy của trình duyệt

élévatoire nghĩa là nâng.

Nghĩa của élévatoire

Tính từ

  1. Kỹ thuật Nâng.
    • Appareil élévatoiremáy nâng

Dạng từ của élévatoire

Số nhiềuélévatoires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ elevating; elevatory

Câu hỏi thường gặp

élévatoire nghĩa là gì?

élévatoire (tính từ) nghĩa là nâng.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.