émaciation
danh từ giống cái (f)
/e.ma.sja.sjɔ̃/ giọng máy của trình duyệt
émaciation nghĩa là sự gầy còm, sự hốc hác.
Nghĩa của émaciation
Danh từ · giống cái
- Sự gầy còm, sự hốc hác.
Dạng từ của émaciation
Đi với mạo từ: une émaciation · l'émaciation
| Số nhiều | émaciations |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Very pronounced emaciation
Câu hỏi thường gặp
émaciation nghĩa là gì?
émaciation (danh từ) nghĩa là sự gầy còm, sự hốc hác.
émaciation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của émaciation (giọng Pháp chuẩn): /e.ma.sja.sjɔ̃/.
émaciation là giống đực hay giống cái?
émaciation là danh từ giống cái (dùng với une, la).